汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
酒意 (jiǔ yì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
酒意
[jiǔ yì]
tửu ý
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
cảm giác ngà ngà say
Ví dụ
有了几分酒意
yǒu le jǐ fēn jiǔ yì
có chút hơi men
Từ ghép
0 từ chứa “酒意”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
将要醉的感觉或神情
有了几分~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
酒
jiǔ
tửu
Đồ uống có cồn, thường được sản xuất bằng cách lên men; Nơi bán hoặc phục vụ đồ uống có cồn; Uống đồ uống có cồn
意
yì
ý
Ý nghĩ, tư tưởng, quan điểm; Đồng tình, chấp thuận; Mục đích, chủ đích