[jiǔ hòu]
tửu hậu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
酒后驾车jiǔ hòu jià chē
tửu hậu giá xa
lái xe dưới ảnh hưởng của cồn
酒后驾驶jiǔ hòu jià shǐ
tửu hậu giá sử
茶余酒后chá yú jiǔ hòu
trà dư tửu hậu
xem 茶餘飯後|茶余饭后[cha2 yu2 fan4 hou4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.