[yǐ jì]
di tễ
酏剂马千言
yǐ jì mǎ qiān yán
Thuốc nước Mã Thiên Ngôn.
酏剂着门框朝外倚”看
yǐ jì zhe mén kuàng cháo wài yǐ ” kàn
Thuốc nước dựa vào khung cửa nhìn ra ngoài.
酏剂势欺人
yǐ jì shì qī rén
Thuốc nước ỷ thế hiếp người.
酏剂老卖老
yǐ jì lǎo mài lǎo
Thuốc nước già cậy già.
不偏不酏剂
bù piān bù yǐ jì
Không thiên vị thuốc nước.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.