[pèi huò]
phối hoá
配货站
pèi huò zhàn
Trạm giao nhận hàng.
这几家超市由市供销社统一配货
zhè jǐ jiā chāo shì yóu shì gōng xiāo shè tǒng yī pèi huò
Mấy siêu thị này do công ty cung ứng và tiếp thị của thành phố thống nhất phân phối hàng.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.