[pèi duì]
phối đối
这两名选手配对参加双打比赛
zhè liǎng míng xuǎn shǒu pèi duì cān jiā shuāng dǎ bǐ sài
Hai tuyển thủ này ghép đôi tham gia thi đấu đôi.
配对儿pèi duì ér
phối đối nhi
cặp đã ghép
碱基配对jiǎn jī pèi duì
kiềm cơ phối đối
liên kết bazơ; cặp bazơ