[pèi zǐ]
phối tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
雄配子xióng pèi zǐ
hùng phối tử
giao tử đực; tế bào tinh trùng
同型配子tóng xíng pèi zǐ
đồng hình phối tử
giao tử đồng hình
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.