[pèi jiàn]
phối kiện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
配件挂勾pèi jiàn guà gōu
phối kiện quải câu
móc phụ kiện
零配件líng pèi jiàn
linh phối kiện
Phụ tùng và linh kiện