[dīng]
đinh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
酊剂dīng jì
đinh tễ
cồn thuốc
碘酊diǎn dīng
điển đinh
Thuốc sát trùng, dung dịch cồn loãng của iốt và kali iốt, màu nâu đỏ
酩酊mǐng dīng
mính đinh
say mèm
酩酊大醉mǐng dīng dà zuì
mính đinh đại tuý
say bí tỉ; say khướt; say như chết
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.