[yǒu]
dậu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
酉时yǒu shí
dậu thời
5-7 chiều
酉阳yǒu yáng
dậu dương
Huyện tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Youyang ở Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]
酉鸡yǒu jī
dậu kê
Năm Dậu, năm con Gà
酉阳县yǒu yáng xiàn
dậu dương huyện
Huyện tự trị dân tộc Thổ Gia và Miêu Youyang ở Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]
酉牌时分yǒu pái shí fēn
dậu bài thời phân
5-7 chiều
癸酉guǐ yǒu
quý dậu
năm thứ mười J10 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1993 hoặc 2053
乙酉yǐ yǒu
ất dậu
năm thứ hai mươi hai Can Chi của chu kỳ 60 năm, ví dụ: 2005 hoặc 2065
辛酉xīn yǒu
tân dậu
năm thứ 58 can chi H10 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1981 hoặc 2041
丁酉dīng yǒu
đinh dậu
năm thứ ba mươi tư D10 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1957 hoặc 2017
己酉jǐ yǒu
kỷ dậu
năm thứ bốn mươi sáu F10 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 1969 hoặc 2029
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.