[fēng]
phong
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
酆都fēng dōu
phong đô
biến thể cũ của 豐都|丰都[Feng1 du1]; huyện Phong Đô, thành phố Trùng Khánh; tên một nghĩa địa nổi tiếng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.