[shàn]
thiện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鄯善shàn shàn
thiện thiện
huyện Piqan hoặc nahiyisi Pichan ở địa khu Thổ Lỗ Phồn 吐魯番地區|吐鲁番地区[Tu3 lu3 fan1 di4 qu1], Tân Cương
鄯善县shàn shàn xiàn
thiện thiện huyện
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.