[yín]
ngân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鄞州yín zhōu
ngân châu
quận Yinzhou của thành phố Ningbo 寧波市|宁波市[Ning2 bo1 shi4], Chiết Giang
鄞县yín xiàn
ngân huyện
huyện Yin ở Chiết Giang
鄞州区yín zhōu qū
ngân châu khu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.