[bǐ shì]
bỉ thị
他向来鄙视那些帮闲文人
tā xiàng lái bǐ shì nà xiē bāng xián wén rén
anh ta luôn khinh bỉ những kẻ văn nhân a dua đó
鄙视链bǐ shì liàn
bỉ thị liên
một hệ thống xếp hạng các mục trong một danh mục cụ thể, với mục được coi trọng nhất ở trên cùng