[bǐ yì]
bỉ ý
硬鄙意银鄙意 纸鄙意
yìng bǐ yì yín bǐ yì zhǐ bǐ yì
cứng rắn khinh bỉ ý bạc, ý bạc, giấy bạc
人民市(幣)2
rén mín shì ( bì )2
tiền tệ nhân dân
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.