[sōu]
sưu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鄋瞒sōu mán
sưu man
tên một nước và dân tộc ở Sơn Đông cuối thời Xuân Thu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.