[tán]
đàm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
郯城tán chéng
đàm thành
huyện Đàm Thành ở Lâm Nghi 臨沂|临沂[Lin2 yi2], Sơn Đông
郯城县tán chéng xiàn
đàm thành huyện
huyện Tancheng ở Linyi 臨沂|临沂[Lin2 yi2], Sơn Đông
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.