[bù shǔ]
bộ thự
部署工作 战略部署部署了一个团的兵力
bù shǔ gōng zuò zhàn lüè bù shǔ bù shǔ le yí gè tuán de bīng lì
triển khai công việc, triển khai chiến lược, triển khai một sư đoàn quân
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.