[bù fen]
检验机器各部分的性能
jiǎn yàn jī qì gè bù fen de xìng néng
Kiểm tra hiệu suất của từng bộ phận máy móc
我校部分师生参加了复令营活动
wǒ xiào bù fen shī shēng cān jiā le fù lìng yíng huó dòng
Một bộ phận giáo viên và học sinh trường tôi đã tham gia hoạt động trại hè
部分工时bù fen gōng shí
công việc bán thời gian
一部分yí bù fen
phần; một phần; tập hợp con
大部分dà bù fen
phần lớn; phần nhiều; đại đa số
一小部分yì xiǎo bù fen
một phần nhỏ; một đoạn nhỏ
上半部分shàng bàn bù fen
phần trên; nửa trên
组成部分zǔ chéng bù fen
phần; thành phần; nguyên liệu
绝大部分jué dà bù fen
đại đa số
身体部分shēn tǐ bù fen
bộ phận cơ thể