[yǐng]
dĩnh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
郢书燕说yǐng shū yān shuō
dĩnh thư yên thuyết
ngh. Yên viết thư Yến đọc; nghĩa bóng: giải thích sai ý gốc; chồng chất sai lầm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.