[hǎo]
hác
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
郝海东hǎo hǎi dōng
hác hải đông
Hác Hải Đông, cựu cầu thủ bóng đá Trung Quốc
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.