[jiá]
giáp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
郏县jiá xiàn
giáp huyện
huyện Gia, Bình Đỉnh Sơn 平頂山|平顶山[Ping2 ding3 shan1], Hà Nam
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.