[láng jūn]
lang quân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
如意郎君rú yì láng jūn
như ý lang quân
người chồng lý tưởng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.