[zhì]
chất
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
郅隆zhì lóng
chất long
thịnh vượng
王治郅wáng zhì zhì
vương trị chất
Wang Zhizhi, cựu cầu thủ bóng rổ Trung Quốc
臻于郅治zhēn yú zhì zhì
trăn ư chất trị
đạt đến cảnh giới trị nước hoàn hảo
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.