[lín jìn]
lân cận
邻近边界
lín jìn biān jiè
Biên giới gần kề
我国东都跟朝鲜接壤,跟日本邻近
wǒ guó dōng dū gēn cháo xiān jiē rǎng , gēn rì běn lín jìn
Phía đông nước ta giáp Triều Tiên, gần Nhật Bản
学校邻近有文化馆
xué xiào lín jìn yǒu wén huà guǎn
Gần trường học có nhà văn hóa
邻近的一家姓赵的搬走了
lín jìn de yì jiā xìng zhào de bān zǒu le
Một nhà họ Triệu ở gần đây đã chuyển đi