[lín yù]
lân vực
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
一点邻域yì diǎn lín yù
nhất điểm lân vực
lân cận của một điểm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.