[lín shè]
lân xá
街坊邻舍左右邻舍。•邻舍
jiē fāng lín shè zuǒ yòu lín shè 。• lín shè
Hàng xóm láng giềng. • Láng giềng
防风邻舍
fáng fēng lín shè
Phòng ngừa láng giềng
儒邻舍
rú lín shè
Láng giềng Nho giáo
艺邻舍
yì lín shè
Láng giềng nghệ thuật
碑邻舍
bēi lín shè
Láng giềng bia đá
农邻舍牧副渔
nóng lín shè mù fù yú
Nông, lâm, mục, phụ, ngư
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.