[yè]
nghiệp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
建邺jiàn yè
kiến nghiệp
quận Jianye của thành phố Nam Kinh 南京市, tỉnh Giang Tô 江蘇|江苏
建邺区jiàn yè qū
kiến nghiệp khu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.