[zōu]
trâu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
邹城zōu chéng
trâu thành
Zoucheng, thành phố cấp huyện ở Tế Ninh 濟寧|济宁[Ji3 ning2], Sơn Đông
邹族zōu zú
trâu tộc
Tsou hoặc Cou, một trong những dân tộc bản địa của Đài Loan
邹县zōu xiàn
trâu huyện
huyện Zou ở Sơn Đông
邹容zōu róng
trâu dung
Zou Rong, một liệt sĩ của cách mạng phản Thanh, chết trong tù năm 1905
邹平zōu píng
trâu bình
huyện Zouping, địa cấp thị Binzhou 濱州|滨州[Bin1 zhou1], tỉnh Sơn Đông
邹衍zōu yǎn
trâu diễn
Zou Yan, người sáng lập trường phái Âm Dương thời Chiến Quốc
邹城市zōu chéng shì
trâu thành thị
Zoucheng, thành phố cấp huyện ở Tế Ninh 濟寧|济宁[Ji3 ning2], Sơn Đông
邹平县zōu píng xiàn
trâu bình huyện
huyện Zouping, địa cấp thị Binzhou 濱州|滨州[Bin1 zhou1], tỉnh Sơn Đông
邹韬奋zōu tāo fèn
trâu thao phấn
Zou Taofen, nhà báo, nhà lý luận chính trị và nhà xuất bản
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.