[shào]
thiệu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
邵东shào dōng
thiệu đông
huyện Thiệu Đông ở Thiệu Dương 邵陽|邵阳[Shao4 yang2], Hồ Nam
邵族shào zú
thiệu tộc
Thao, một trong các dân tộc bản địa của Đài Loan
邵武shào wǔ
thiệu võ
Thiệu Vũ, thành phố cấp huyện ở Nam Bình 南平[Nan2 ping2], Phúc Kiến
邵阳shào yáng
thiệu dương
Shaoyang, thành phố cấp địa khu ở Hồ Nam
邵雍shào yōng
thiệu ung
Shao Yong, nhà thơ và học giả Tri lý học thời Bắc Tống 理學家|理学家
邵东县shào dōng xiàn
thiệu đông huyện
huyện Thiệu Đông ở Thiệu Dương 邵陽|邵阳[Shao4 yang2], Hồ Nam
邵伯湖shào bó hú
thiệu bá hồ
hồ Thiệu Bá, hồ nước ngọt ở tỉnh Giang Tô
邵武市shào wǔ shì
thiệu võ thị
Thiệu Vũ, thành phố cấp huyện ở Nam Bình 南平[Nan2 ping2], Phúc Kiến
邵逸夫shào yì fū
thiệu dật phu
Run Run Shaw, trùm phim và truyền hình Hồng Kông
邵阳县shào yáng xiàn
thiệu dương huyện
huyện Shaoyang ở Shaoyang 邵陽|邵阳[Shao4 yang2], Hồ Nam
邵阳市shào yáng shì
thiệu dương thị
Shaoyang, thành phố cấp địa khu ở Hồ Nam
邵飘萍shào piāo píng
thiệu phiêu bình
Shao Piaoping, người tiên phong trong ngành báo chí và là người sáng lập tờ báo Kinh Báo 京報|京报, bị tử hình năm 1926 bởi quân phiệt Trương Tác Lâm 張作霖|张作霖
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.