[pī]
phi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
邳县pī xiàn
phi huyện
huyện Pi ở Giang Tô
邳州pī zhōu
phi châu
thành phố Tì Châu ở Từ Châu 徐州[Xu2 zhou1], Giang Tô
邳州市pī zhōu shì
phi châu thị
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.