[yóu jiǎn]
bưu giản
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
航空邮简háng kōng yóu jiǎn
hàng không bưu giản
thư gửi hàng không
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.