[yóu piào]
bưu phiếu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
普通邮票pǔ tōng yóu piào
phổ thông bưu phiếu
Tem phổ thông (dùng cho mọi loại thư, phát hành số lượng lớn, thời gian dài)
特种邮票tè zhǒng yóu piào
đặc chủng bưu phiếu
Tem bưu chính do ngành bưu chính phát hành đặc biệt để tuyên truyền sự vật nhất định, thường bán có thời hạn, không in lại
纪念邮票jì niàn yóu piào
kỷ niệm bưu phiếu
tem bưu chính kỷ niệm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.