[yóu zhèng]
bưu chính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
邮政局yóu zhèng jú
bưu chính cục
bưu điện
邮政信箱yóu zhèng xìn xiāng
bưu chính tín rương
hộp thư bưu điện
邮政区码yóu zhèng qū mǎ
bưu chính khu mã
mã bưu chính của Trung Quốc, ví dụ: 361000 cho thành phố Hạ Môn 廈門|厦门[Xia4 men2], Phúc Kiến
邮政编码yóu zhèng biān mǎ
bưu chính biên mã
mã bưu điện; mã bưu chính
中国邮政zhōng guó yóu zhèng
trung quốc bưu chính
Bưu chính Trung Quốc