[yóu bào]
bưu báo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
每日邮报měi rì yóu bào
mỗi nhật bưu báo
Báo Daily Mail
纽约邮报niǔ yuē yóu bào
nữu ước bưu báo
Báo New York Post
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.