[yóu jiàn]
bưu kiện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
垃圾邮件lā jī yóu jiàn
lạp sắc bưu kiện
thư rác; tin nhắn spam; thư không mong muốn
电子邮件diàn zǐ yóu jiàn
điện tử
email
航空邮件háng kōng yóu jiàn
hàng không bưu kiện
thư hàng không
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.