[bāng jiāo]
bang giao
建立邦交
jiàn lì bāng jiāo
Thiết lập quan hệ ngoại giao
断绝邦交
duàn jué bāng jiāo
Cắt đứt quan hệ ngoại giao
恢复邦交
huī fù bāng jiāo
Khôi phục quan hệ ngoại giao
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.