[nà jǐ]
na kỷ
那几的天气很热
nà jǐ de tiān qì hěn rè
Mấy hôm đó trời rất nóng
打那几起,他就每天早晨用半小时来锻炼身体
dǎ nà jǐ qǐ , tā jiù měi tiān zǎo chén yòng bàn xiǎo shí lái duàn liàn shēn tǐ
Từ mấy hôm đó trở đi, anh ấy đều dành nửa tiếng mỗi sáng để tập thể dục
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.