[nà me zhe]
你再那么着,我可要恼了!
nǐ zài nà me zhe , wǒ kě yào nǎo le !
Anh cứ như vậy nữa, tôi sẽ tức giận đấy!
你帮病人翻个身,那么着睡他也许舒服点儿
nǐ bāng bìng rén fān gè shēn , nà me zhe shuì tā yě xǔ shū fú diǎn ér
Anh giúp bệnh nhân lật người, nằm như vậy có lẽ sẽ thoải mái hơn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.