[yāo jí]
yêu tập
邀集同学成立了一个读书会
yāo jí tóng xué chéng lì le yí gè dú shū huì
Tập hợp bạn bè thành lập một câu lạc bộ đọc sách
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.