[zhē yáng]
già dương
遮阳帽
zhē yáng mào
mũ che nắng
遮阳篷撑起伞来遮阳
zhē yáng péng chēng qǐ sǎn lái zhē yáng
dựng mái hiên che nắng
遮阳伞zhē yáng sǎn
già dương tản
Ô che nắng (thường chỉ loại ô có mặt lớn, cố định một chỗ)
遮阳帽zhē yáng mào
già dương mạo
Mũ che nắng (thường có vành rộng)
遮阳板zhē yáng bǎn
già dương bản
tấm che nắng; tấm chắn nắng
遮阳镜zhē yáng jìng
già dương kính
Kính râm