[zhē gài]
già cái
路让大雪遮盖住了
lù ràng dà xuě zhē gài zhù le
Con đường bị tuyết dày che phủ
隐瞒:错误是遮盖不住的
yǐn mán : cuò wù shì zhē gài bú zhù de
Sai lầm không thể che đậy được
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.