[áo]
ngao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
遨游áo yóu
ngao du
du lịch; đi tham quan; đi lang thang
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.