[yáo yáo]
dao dao
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
遥遥无期yáo yáo wú qī
dao dao vô kỳ
mãi mãi không có ngày hẹn; xa đến mức dường như mãi mãi
遥遥领先yáo yáo lǐng xiān
dao dao lãnh tiên
dẫn trước một khoảng cách lớn; dẫn đầu với cách biệt lớn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.