[qiǎn sòng]
khiển tống
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
遣送出境qiǎn sòng chū jìng
khiển tống xuất cảnh
trục xuất
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.