[yí gǔ]
di cốt
烈士遗骨恐龙遗骨化石
liè shì yí gǔ kǒng lóng yí gǔ huà shí
Hài cốt liệt sĩ, hóa thạch hài cốt khủng long
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.