汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
遗言 (yí yán) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
遗言
【遺言】
[yí yán]
di ngôn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
lời của người đã khuất
2
lời trăn trối
3
trí tuệ của các bậc thánh hiền xưa
Ví dụ
临终
lín zhōng
Lúc lâm chung
Từ ghép
0 từ chứa “遗言”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
死者死前留下来的话
临终
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
遗
yí
di
Để lại, bỏ lại, truyền lại; Mất, đánh mất, bỏ quên; Bỏ sót, bỏ qua
言
yán
ngôn
Lời nói, ngôn từ, tiếng nói; Nói, phát biểu, bày tỏ; Câu chuyện, truyện