[yí liú]
di lưu
解决遗留问题
jiě jué yí liú wèn tí
Giải quyết vấn đề tồn đọng
许多历史遗迹一直遗留到现在
xǔ duō lì shǐ yí jì yì zhí yí liú dào xiàn zài
Nhiều di tích lịch sử còn sót lại đến ngày nay
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.