[yí sā]
di tản
防止垃圾清运中遗撒渗漏
fáng zhǐ lā jī qīng yùn zhōng yí sā shèn lòu
Ngăn chặn rác thải bị rơi vãi, rò rỉ trong quá trình vận chuyển
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.