汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
遗容 (yí róng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
遗容
【遺容】
[yí róng]
di dung
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
diện mạo của người quá cố
2
hình ảnh người quá cố
Ví dụ
瞻仰遗容
zhān yǎng yí róng
Viếng thi hài
Từ ghép
0 từ chứa “遗容”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
人死后的容貌
瞻仰~
2
遗像
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
遗
yí
di
Để lại, bỏ lại, truyền lại; Mất, đánh mất, bỏ quên; Bỏ sót, bỏ qua
容
róng
dung
chứa đựng, chứa chấp; cho phép, dung thứ; diện mạo, vẻ ngoài