[yí qī]
di thê
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
遗妻弃子yí qī qì zǐ
di thê khí tử
bỏ rơi vợ con
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.